Mỗi ngày, hàng triệu đoạn phim, bản nhạc, chương trình truyền hình được cắt ghép, tải lại và phát tán trên các nền tảng xuyên biên giới. Người xem chỉ mất vài giây để bấm play, nhưng phía sau đó là công sức của cả một ê-kíp sản xuất và những khoản đầu tư khó thu hồi. Vấn nạn vi phạm bản quyền trên môi trường số vì thế không còn là câu chuyện riêng của giới sáng tạo, mà đã trở thành bài toán quản trị quốc gia đối với nền kinh tế nội dung.
Khác với hành vi sao chép truyền thống, vi phạm trên không gian mạng có ba đặc điểm khiến việc thực thi trở nên phức tạp. Thứ nhất là tốc độ lan truyền: một bản phim lậu có thể được nhân bản trên hàng chục tài khoản chỉ trong vài giờ, khiến việc gỡ bỏ từng đường dẫn giống như "đuổi bắt" không hồi kết. Thứ hai là tính ẩn danh và xuyên biên giới: máy chủ đặt ở nước ngoài, chủ thể vi phạm ẩn sau tài khoản ảo, gây khó khăn cho việc xác định đối tượng để áp dụng chế tài. Thứ ba là sự mờ nhòe trong nhận thức của người dùng: nhiều người coi việc tải lại một trích đoạn phim, dùng bản nhạc làm nền cho video ngắn là hành vi "chia sẻ" bình thường, chứ không ý thức đó có thể là hành vi xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan.
Chính vì vậy, cách tiếp cận chỉ dựa vào khiếu nại đơn lẻ của chủ sở hữu quyền đã bộc lộ giới hạn. Cần một cơ chế phối hợp liên ngành, có tính hệ thống, kết hợp giữa công cụ pháp lý, công cụ kỹ thuật và truyền thông thay đổi hành vi.
Theo cov.gov.vn, các giải pháp được đặt ra tập trung vào việc phối hợp giữa các cơ quan chức năng và các bên liên quan để rà soát, phát hiện và xử lý hành vi vi phạm bản quyền đối với phim, âm nhạc, chương trình truyền hình cùng nhiều loại hình nội dung sáng tạo khác trên môi trường số. Đây là hướng đi phù hợp với thực tiễn, bởi không một chủ thể đơn lẻ nào — dù là cơ quan quản lý, doanh nghiệp hay nhà sáng tạo — đủ nguồn lực để tự mình bao quát toàn bộ không gian mạng.
Ở góc độ vận hành, chuỗi giải pháp này có thể hình dung qua ba lớp:
Các nền tảng như TikTok, YouTube và những dịch vụ chia sẻ nội dung xuyên biên giới khác vừa là kênh phân phối lớn nhất của công nghiệp sáng tạo, vừa là nơi vi phạm dễ xảy ra nhất. Pháp luật Việt Nam hiện hành, đặc biệt là Luật Sở hữu trí tuệ sau lần sửa đổi năm 2022 cùng các văn bản hướng dẫn, đã đặt ra khuôn khổ về trách nhiệm của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trung gian, bao gồm cơ chế gỡ bỏ nội dung khi nhận được yêu cầu hợp lệ từ chủ thể quyền.
Điều cần thúc đẩy trong thời gian tới là biến các quy định đó thành quy trình thực tế: rút ngắn thời gian phản hồi yêu cầu gỡ bỏ, minh bạch tiêu chí xử lý tài khoản tái phạm, và mở rộng khả năng tiếp cận công cụ nhận diện bản quyền cho các nhà sản xuất Việt Nam — không chỉ dành riêng cho những hãng lớn có tiềm lực.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, chặn website lậu chỉ hiệu quả bền vững khi song hành với việc cung cấp lựa chọn hợp pháp đủ hấp dẫn về giá và trải nghiệm. Người dùng rời bỏ nội dung lậu không hẳn vì sợ chế tài, mà vì có phương án chính thống thuận tiện hơn. Đây là lý do các giải pháp thực thi cần đi cùng chính sách phát triển thị trường nội dung số trong nước, khuyến khích mô hình chia sẻ doanh thu công bằng giữa nền tảng và nhà sáng tạo.
Một môi trường nội dung số lành mạnh đòi hỏi sự tham gia của cả hệ sinh thái: cơ quan quản lý ban hành và thực thi chính sách; tổ chức đại diện tập thể quyền tác giả bảo vệ lợi ích hội viên; doanh nghiệp nền tảng chủ động kiểm soát; và các viện nghiên cứu, tổ chức chuyên môn đóng vai trò cầu nối tri thức.
Với định hướng hoạt động của mình, Viện Nghiên cứu Phát triển Sáng tạo và Bản quyền Việt Nam (VCDI) xác định ba nhóm việc có thể góp sức: nghiên cứu và khuyến nghị chính sách về thực thi quyền tác giả trên môi trường số; phổ biến kiến thức pháp lý cho nhà sáng tạo trẻ — nhóm hoạt động sôi động nhất trên các nền tảng video ngắn nhưng cũng dễ vi phạm nhất do thiếu hiểu biết; và hỗ trợ chủ thể quyền trong việc xác lập, chứng minh quyền sở hữu đối với tác phẩm.
Xử lý triệt để vi phạm bản quyền số không thể đạt được bằng một chiến dịch ngắn hạn. Đó là quá trình dài, cần sự kiên trì trong thực thi pháp luật và bền bỉ trong giáo dục nhận thức. Nhưng nếu làm được, phần thưởng không chỉ là những con số doanh thu, mà là một môi trường nơi người sáng tạo Việt Nam dám đầu tư dài hạn cho tác phẩm của mình.
Vi phạm bản quyền phim, âm nhạc, chương trình truyền hình trên nền tảng số đang đòi hỏi một cơ chế phối hợp liên ngành thay vì xử lý đơn lẻ. Bài viết phân tích chuỗi giải pháp rà soát – xử lý – phòng ngừa và vai trò của nền tảng trung gian trong việc kiến tạo môi trường nội dung số tôn trọng bản quyền.
Ảnh: Minh họa tạo bằng AI — VCDI