Văn hóa từ lâu được nhìn nhận như một lĩnh vực cần được "bao cấp" và gìn giữ. Nhưng trong hai thập niên gần đây, tư duy ấy đã thay đổi trên phạm vi toàn cầu: văn hóa không chỉ là di sản để bảo tồn mà còn là một ngành kinh tế tạo ra doanh thu, việc làm và giá trị xuất khẩu. Việt Nam vừa có thêm một bước đi thể chế quan trọng theo hướng này, khi Thủ tướng Chính phủ phê duyệt chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa cho giai đoạn 5 năm tới.
Theo en.baochinhphu.vn, chiến lược xác định 10 ngành công nghiệp văn hóa trọng điểm, đặt mục tiêu tăng trưởng doanh thu và nâng tỷ trọng đóng góp của nhóm ngành này vào GDP quốc gia. Đi kèm là hệ thống nhiệm vụ, giải pháp trên nhiều trục: hoàn thiện thể chế, phát triển nguồn nhân lực và đẩy mạnh chuyển đổi số.
Điểm đáng chú ý nằm ở cách tiếp cận. Việc lựa chọn một nhóm ngành trọng điểm thay vì dàn trải cho thấy chủ trương tập trung nguồn lực vào những lĩnh vực có khả năng tạo giá trị gia tăng cao và có dư địa thương mại hóa rõ ràng. Đây là mô hình đã được nhiều quốc gia trong khu vực áp dụng thành công, khi Nhà nước đóng vai trò kiến tạo hạ tầng pháp lý và thị trường, còn khu vực tư nhân giữ vai trò đầu tàu sản xuất nội dung.
Có một đặc điểm khiến công nghiệp văn hóa khác biệt với hầu hết các ngành sản xuất truyền thống: sản phẩm cốt lõi của nó là tài sản vô hình. Một bộ phim, một bản ghi âm, một tựa game, một cuốn sách hay một mẫu thiết kế đều tồn tại dưới dạng thông tin — dễ sao chép, dễ phát tán, và vì thế cũng dễ mất giá trị nếu không được bảo hộ.
Nói cách khác, doanh thu của công nghiệp văn hóa về bản chất là doanh thu từ việc khai thác quyền: quyền sao chép, quyền biểu diễn, quyền truyền đạt đến công chúng, quyền phái sinh, quyền cấp phép cho các thị trường thứ cấp. Nếu hệ thống bảo hộ quyền tác giả và quyền liên quan không vận hành hiệu quả, mọi mục tiêu tăng trưởng doanh thu đều đứng trên nền móng lung lay. Một nhà sản xuất phim không thể đầu tư lớn nếu tác phẩm bị phát tán trái phép ngay tuần đầu ra rạp; một nhạc sĩ không thể sống bằng nghề nếu tiền bản quyền biểu diễn không được thu và phân phối minh bạch.
Do đó, nhiệm vụ hoàn thiện thể chế mà chiến lược đặt ra không nên chỉ được hiểu là ban hành thêm văn bản, mà cần được nhìn như quá trình làm cho chuỗi giá trị quyền vận hành trơn tru: từ đăng ký và xác lập quyền, đến cấp phép, thu — phân phối tiền bản quyền, và cuối cùng là thực thi, xử lý vi phạm.
Chuyển đổi số được nêu như một nhiệm vụ then chốt, và điều này hoàn toàn hợp lý. Nền tảng số đã thay đổi căn bản cách sản phẩm văn hóa đến với công chúng: một tác phẩm Việt Nam ngày nay có thể tiếp cận hàng chục thị trường mà không cần hệ thống phân phối vật lý. Chi phí phân phối giảm gần về 0, biên lợi nhuận với nội dung ăn khách tăng mạnh.
Nhưng mặt trái cũng rõ ràng. Môi trường số làm cho hành vi xâm phạm quyền trở nên dễ dàng, ẩn danh và xuyên biên giới. Thêm vào đó, trí tuệ nhân tạo tạo sinh đang đặt ra những câu hỏi chưa có lời giải trọn vẹn ở nhiều quốc gia: dữ liệu huấn luyện có được phép sử dụng tác phẩm có bản quyền hay không, sản phẩm do máy tạo ra được bảo hộ ở mức nào, trách nhiệm thuộc về ai khi đầu ra tương tự tác phẩm gốc.
Vì vậy, chuyển đổi số trong công nghiệp văn hóa cần đi kèm hạ tầng số cho bản quyền, chẳng hạn:
Chiến lược nhấn mạnh phát triển nguồn nhân lực. Thực tế cho thấy, bên cạnh đội ngũ sáng tạo — đạo diễn, nhạc sĩ, nhà thiết kế, lập trình viên game — thị trường Việt Nam còn thiếu hụt rõ rệt nhóm nhân lực trung gian: chuyên gia định giá tài sản trí tuệ, luật sư sở hữu trí tuệ chuyên sâu về nội dung số, người quản lý danh mục quyền, chuyên viên đàm phán cấp phép quốc tế.
Đây chính là nhóm giữ vai trò biến tác phẩm thành dòng tiền bền vững. Không có họ, tác phẩm hay vẫn có thể tồn tại, nhưng khó trở thành ngành công nghiệp.
Với chức năng nghiên cứu và thúc đẩy hệ sinh thái sáng tạo — bản quyền, Viện Nghiên cứu Phát triển Sáng tạo và Bản quyền Việt Nam (VCDI) xác định một số hướng đồng hành cùng chiến lược này: nghiên cứu và khuyến nghị chính sách về khai thác tài sản trí tuệ trong các ngành văn hóa; tổ chức đào tạo, phổ biến kiến thức bản quyền cho nghệ sĩ, doanh nghiệp nội dung và các cơ sở đào tạo; theo dõi những chuyển động pháp lý quốc tế về bản quyền trong môi trường số và AI để kịp thời cung cấp thông tin cho cộng đồng sáng tạo trong nước.
Việc phê duyệt chiến lược 5 năm cho công nghiệp văn hóa là tín hiệu chính sách tích cực, đặt văn hóa vào đúng vị trí một động lực tăng trưởng. Song, thành bại của chiến lược sẽ được quyết định ở khâu triển khai — đặc biệt là ở chỗ nền kinh tế sáng tạo Việt Nam có xây dựng được một hệ thống bảo hộ và khai thác quyền đủ mạnh hay không. Bởi trong công nghiệp văn hóa, bảo vệ bản quyền không phải là gánh nặng thủ tục, mà là điều kiện tiên quyết để sáng tạo có thể sinh lời và tái đầu tư.
Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa giai đoạn 5 năm với 10 ngành trọng điểm, đặt mục tiêu tăng doanh thu và nâng tỷ trọng đóng góp GDP. Bài viết phân tích vì sao bản quyền và hạ tầng số cho quản trị quyền là điều kiện tiên quyết để chiến lược thành công.
Ảnh: Minh họa tạo bằng AI — VCDI