Một con số vừa được công bố có thể khiến nhiều người trong giới sáng tạo phải nhìn lại: doanh thu bản quyền âm nhạc tại Việt Nam trong năm 2025 đã vượt mốc 424 tỷ đồng, tăng khoảng 8% so với năm 2024. Với một lĩnh vực mà cách đây chưa lâu vẫn còn bị xem là "khó thu", "khó đòi", đây không đơn thuần là một dòng thống kê tài chính, mà là chỉ dấu cho thấy quyền tác giả âm nhạc đang dần được nhìn nhận như một tài sản kinh tế thực thụ.
Theo vcpmc.org, doanh thu bản quyền âm nhạc Việt Nam năm 2025 đạt hơn 424 tỷ đồng, tương ứng mức tăng 8% so với năm trước đó. Đây là số liệu do Trung tâm Bảo vệ quyền tác giả âm nhạc Việt Nam (VCPMC) — tổ chức đại diện tập thể quyền tác giả trong lĩnh vực âm nhạc — công bố.
Ở góc độ ngành, mức tăng trưởng 8% mang nhiều hàm ý hơn bản thân tỷ lệ phần trăm:
Trong nhiều năm, câu chuyện bản quyền âm nhạc ở Việt Nam thường được kể dưới dạng tranh chấp: quán cà phê phát nhạc không trả phí, khách sạn dùng nhạc nền chưa xin phép, chương trình biểu diễn bỏ sót nghĩa vụ với tác giả. Việc doanh thu bản quyền tăng đều đặn cho thấy khung ứng xử đang dịch chuyển từ "đối phó" sang "tuân thủ có kế hoạch".
Sự dịch chuyển này có nền tảng pháp lý rõ ràng. Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam ghi nhận quyền tác giả bao gồm quyền nhân thân và quyền tài sản, trong đó quyền tài sản cho phép tác giả, chủ sở hữu quyền tác giả được hưởng lợi ích vật chất khi tác phẩm được biểu diễn, sao chép, truyền đạt tới công chúng. Tổ chức đại diện tập thể quyền tác giả ra đời chính để giải bài toán chi phí giao dịch: một nhạc sĩ đơn lẻ gần như không thể đi đàm phán với hàng chục nghìn điểm sử dụng nhạc trên cả nước.
Không thể bỏ qua bối cảnh: âm nhạc ngày nay được tiêu thụ chủ yếu trên nền tảng số — ứng dụng nghe nhạc trực tuyến, mạng xã hội, video ngắn, karaoke online. Môi trường số vừa tạo ra thách thức (khó kiểm soát hành vi sao chép, sử dụng lan truyền), vừa mở ra cơ hội (dữ liệu sử dụng minh bạch hơn, có thể đo đếm, đối soát và phân phối tiền bản quyền chính xác hơn so với thời kỳ chỉ có phát thanh, truyền hình và biểu diễn trực tiếp).
Nói cách khác, công nghệ số hóa việc khai thác tác phẩm cũng đồng thời số hóa việc chứng minh hành vi khai thác — và đó là điều kiện tiên quyết để một hệ thống thu phí bản quyền vận hành hiệu quả.
Dù vậy, cần nhìn con số 424 tỷ đồng một cách tỉnh táo. Nếu đặt cạnh quy mô dân số, số lượng cơ sở kinh doanh sử dụng nhạc và lượng người dùng nền tảng nghe nhạc tại Việt Nam, dư địa khai thác hợp pháp vẫn còn rất lớn. Một số điểm nghẽn thường được nhắc tới trong ngành:
Viện Nghiên cứu Phát triển Sáng tạo và Bản quyền Việt Nam (VCDI) cho rằng số liệu doanh thu bản quyền là một trong những chỉ báo hữu ích nhất để đánh giá "sức khỏe" của công nghiệp văn hóa. Khác với doanh thu phòng vé hay lượt xem — vốn phản ánh mức độ tiêu thụ — doanh thu bản quyền phản ánh mức độ tôn trọng quyền trong chuỗi giá trị sáng tạo.
Từ góc độ nghiên cứu, VCDI xác định một số hướng cần được quan tâm trong giai đoạn tới:
Mốc 424 tỷ đồng của năm 2025 là một cột mốc đáng ghi nhận, nhưng ý nghĩa lớn hơn nằm ở xu hướng: bản quyền âm nhạc đang chuyển từ câu chuyện đạo đức nghề nghiệp sang câu chuyện kinh tế có thể đo đếm được. Khi người sáng tác nhìn thấy tác phẩm của mình tạo ra dòng thu nhập ổn định, động lực đầu tư cho sáng tạo mới sẽ được củng cố. Đó chính là vòng tuần hoàn mà bất kỳ nền công nghiệp văn hóa trưởng thành nào cũng cần: sáng tạo — được bảo hộ — được trả tiền — tái đầu tư sáng tạo.
Doanh thu bản quyền âm nhạc Việt Nam năm 2025 vượt 424 tỷ đồng, tăng 8% so với năm 2024. Con số này không chỉ là thống kê tài chính, mà là chỉ dấu cho thấy quyền tác giả đang dần được thị trường nhìn nhận như một tài sản kinh tế thực thụ.
Ảnh: Minh họa tạo bằng AI — VCDI