Trong vòng một thập kỷ, âm nhạc Việt Nam đã đi một chặng đường dài: từ chỗ chủ yếu phục vụ thị trường nội địa với mô hình phát hành băng đĩa và tổ chức show, đến khi các bản thu được nghe trên nền tảng số ở hàng chục quốc gia. Câu chuyện tăng trưởng ấy giờ đây không chỉ là chuyện của giới nghệ sĩ, mà đã trở thành một cấu phần đáng kể của công nghiệp văn hóa – nơi bản quyền chính là hạ tầng kinh tế quyết định dòng tiền chảy về đâu.
Theo vietnamnet.vn, quy mô thị trường âm nhạc số Việt Nam đạt khoảng 52 triệu USD trong năm 2025 và được dự báo tăng lên hơn 74 triệu USD vào năm 2030. Bài viết cũng đặt sự tăng trưởng của ngành âm nhạc Việt Nam trong bối cảnh chung của khu vực Đông Nam Á, nơi thị trường nghe nhạc trực tuyến đang mở rộng nhanh nhờ tỷ lệ người dùng internet di động cao và dân số trẻ.
Nếu nhìn thuần túy con số tuyệt đối, 52 triệu USD chưa phải là quy mô lớn so với các thị trường âm nhạc hàng đầu thế giới. Nhưng điều đáng chú ý nằm ở quỹ đạo: mức tăng dự kiến khoảng 40% chỉ trong 5 năm cho thấy một thị trường đang ở giai đoạn hình thành thói quen chi trả, chứ không phải giai đoạn bão hòa. Đây chính là thời điểm mà hạ tầng pháp lý và cơ chế phân phối tiền bản quyền có ảnh hưởng lớn nhất tới việc ai sẽ được hưởng lợi từ tăng trưởng đó.
Sức bật nội địa của nhạc Việt trong những năm gần đây đến từ nhiều nguồn: các chương trình truyền hình thực tế về âm nhạc tạo hiệu ứng lan tỏa, sự bùng nổ của video ngắn giúp một đoạn hook có thể phủ sóng trong vài ngày, và sự trưởng thành của lớp nghệ sĩ độc lập tự sản xuất – tự phát hành. Tuy nhiên, chuyển từ thành công trong nước sang hiện diện quốc tế đòi hỏi những năng lực khác hẳn.
Một chuyển dịch quan trọng trong tư duy ngành là coi danh mục bản quyền âm nhạc như tài sản tài chính. Trên thế giới, các catalogue âm nhạc đã trở thành đối tượng mua bán, thế chấp và chứng khoán hóa với giá trị hàng tỷ USD, bởi chúng tạo ra dòng tiền định kỳ, ít phụ thuộc chu kỳ kinh tế. Ở Việt Nam, nếu dòng doanh thu số duy trì đà tăng như dự báo, khả năng hình thành một thị trường giao dịch quyền tác giả – quyền liên quan là hoàn toàn hiện thực, với điều kiện hệ thống đăng ký, xác lập quyền và số liệu doanh thu đủ minh bạch để nhà đầu tư định giá.
Thứ nhất, tính minh bạch trong phân phối. Nghệ sĩ cần biết rõ mỗi lượt phát trực tuyến mang lại bao nhiêu, khấu trừ những gì và ai đang nắm giữ phần nào. Minh bạch là điều kiện tiên quyết để xây dựng niềm tin giữa nghệ sĩ, hãng đĩa và tổ chức đại diện tập thể.
Thứ hai, hợp đồng công bằng cho nghệ sĩ trẻ. Nhiều tài năng ký kết khi chưa có kinh nghiệm pháp lý, dẫn đến việc chuyển giao quyền dài hạn với điều kiện bất lợi. Nâng cao nhận thức hợp đồng là biện pháp phòng ngừa tranh chấp hiệu quả và rẻ hơn nhiều so với kiện tụng về sau.
Thứ ba, thách thức từ công nghệ tạo sinh. Việc mô hình trí tuệ nhân tạo học từ kho bản ghi và tạo ra sản phẩm mô phỏng giọng hát, phong cách nghệ sĩ đang đặt ra câu hỏi chưa có lời giải trọn vẹn ở hầu hết các quốc gia: đâu là ranh giới giữa cảm hứng và xâm phạm, và ai được trả tiền khi dữ liệu huấn luyện là tác phẩm có bản quyền.
Với chức năng nghiên cứu về sáng tạo và bản quyền, Viện Nghiên cứu Phát triển Sáng tạo và Bản quyền Việt Nam (VCDI) nhìn nhận rằng tăng trưởng thị trường nhạc số chỉ thực sự có ý nghĩa khi phần lớn giá trị gia tăng ở lại với người sáng tạo trong nước. Muốn vậy, cần song hành ba tuyến công việc: hoàn thiện khung pháp lý về quyền tác giả và quyền liên quan trong môi trường số; xây dựng năng lực quản trị tài sản trí tuệ cho nghệ sĩ, hãng đĩa và đơn vị phát hành; và kết nối hệ thống dữ liệu bản quyền Việt Nam với các chuẩn quốc tế để dòng tiền từ nước ngoài chảy về đúng chủ sở hữu.
Từ 52 triệu USD hiện tại đến mốc hơn 74 triệu USD năm 2030 là một khoảng cách có thể đo đếm được. Nhưng khoảng cách khó hơn nằm ở chỗ khác: giữa một nền âm nhạc được yêu thích và một ngành công nghiệp âm nhạc vận hành chuyên nghiệp, nơi mỗi tác phẩm đều có hồ sơ quyền rõ ràng, mỗi lượt nghe đều được ghi nhận và chi trả. Tham vọng toàn cầu của nhạc Việt, xét cho cùng, sẽ được quyết định không chỉ bởi tài năng nghệ sĩ mà bởi mức độ trưởng thành của hệ sinh thái bản quyền đứng phía sau họ.
Thị trường âm nhạc số Việt Nam đạt khoảng 52 triệu USD năm 2025 và được dự báo vượt 74 triệu USD vào năm 2030. Đằng sau con số tăng trưởng ấy là câu hỏi lớn: làm sao để giá trị gia tăng thực sự ở lại với người sáng tạo Việt Nam thông qua một hệ sinh thái bản quyền đủ trưởng thành?
Ảnh: Minh họa tạo bằng AI — VCDI