Mỗi khi một bản nhạc Việt được phát trên nền tảng số ở châu Âu, một cuốn tiểu thuyết được dịch sang tiếng Nhật, hay một bộ phim tài liệu được chiếu tại liên hoan phim quốc tế, có một văn bản pháp lý ra đời từ thế kỷ XIX vẫn đang âm thầm vận hành phía sau: Công ước Berne về bảo hộ các tác phẩm văn học và nghệ thuật. Đây là điều ước quốc tế lâu đời nhất và cũng là nền móng bền vững nhất của hệ thống bản quyền toàn cầu.
Theo wipo.int, Công ước Berne được thông qua năm 1886 và trải qua nhiều lần sửa đổi, bổ sung trong hơn một thế kỷ để thích ứng với sự thay đổi của công nghệ và phương thức khai thác tác phẩm. Công ước hiện do Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO) quản lý, mở cho mọi quốc gia tham gia, và trang thông tin chính thức của WIPO liên tục được cập nhật về tình trạng thành viên cũng như văn bản điều ước.
Sức sống của Berne nằm ở chỗ: thay vì quy định chi tiết từng loại hình tác phẩm hay từng mô hình kinh doanh, Công ước đặt ra các nguyên tắc nền tảng và chuẩn mực bảo hộ tối thiểu. Nhờ vậy, khi internet, phát trực tuyến hay trí tuệ nhân tạo xuất hiện, khung nguyên tắc ấy vẫn đủ khái quát để tiếp tục làm nền, còn các chi tiết mới được xử lý bằng những điều ước bổ sung và pháp luật quốc gia.
Tác phẩm có nguồn gốc từ một quốc gia thành viên phải được các quốc gia thành viên khác bảo hộ ở mức không kém hơn so với tác phẩm của công dân nước sở tại. Đây là điều làm nên giá trị thực tiễn lớn nhất của Berne: tác giả Việt Nam không cần đăng ký ở từng nước để được bảo hộ tại đó.
Quyền tác giả phát sinh ngay khi tác phẩm được sáng tạo và định hình, không lệ thuộc vào bất kỳ thủ tục hình thức nào như đăng ký, nộp lưu chiểu hay ghi ký hiệu bản quyền. Đây là điểm thường bị hiểu nhầm ở Việt Nam: nhiều người sáng tạo tin rằng "không có giấy chứng nhận thì không có bản quyền". Thực tế, giấy chứng nhận đăng ký chỉ có giá trị làm chứng cứ thuận lợi khi tranh chấp, chứ không phải điều kiện phát sinh quyền.
Việc bảo hộ tại một quốc gia thành viên độc lập với tình trạng bảo hộ tại quốc gia gốc của tác phẩm. Mỗi nước áp dụng pháp luật của mình, miễn là không thấp hơn chuẩn tối thiểu của Công ước.
Công ước Berne xác lập một "sàn" bảo hộ mà các quốc gia thành viên phải bảo đảm, bao gồm nhóm quyền kinh tế và nhóm quyền tinh thần:
Bên cạnh đó, Công ước còn có phần phụ lục dành riêng cho các quốc gia đang phát triển, cho phép áp dụng một số cơ chế cấp phép bắt buộc đối với dịch thuật và sao chép phục vụ mục tiêu giáo dục, nghiên cứu – một thiết kế thể hiện nỗ lực cân bằng giữa bảo hộ và tiếp cận tri thức.
Việt Nam là thành viên Công ước Berne, và các nguyên tắc của Công ước đã được nội luật hóa trong Luật Sở hữu trí tuệ. Điều này mang lại hai hệ quả thực tiễn:
Trong bối cảnh công nghiệp văn hóa được xác định là ngành kinh tế mũi nhọn, việc hiểu đúng Berne không còn là câu chuyện học thuật. Đó là điều kiện để đàm phán hợp đồng chuyển nhượng, cấp phép xuyên biên giới, xử lý vi phạm trên nền tảng số và bảo vệ danh dự nghề nghiệp của tác giả.
Viện Nghiên cứu Phát triển Sáng tạo và Bản quyền Việt Nam (VCDI) xác định phổ biến kiến thức về các điều ước quốc tế như Berne là một nhiệm vụ thường xuyên. VCDI tập trung vào ba hướng: nghiên cứu và đối chiếu chuẩn mực Berne với pháp luật Việt Nam để đề xuất hoàn thiện chính sách; đào tạo, tư vấn cho nghệ sĩ, nhà sản xuất và doanh nghiệp sáng tạo về cách xác lập, chứng minh và khai thác quyền; kết nối cộng đồng sáng tạo trong nước với các chuẩn mực quốc tế, hạn chế rủi ro tranh chấp khi tác phẩm Việt vươn ra toàn cầu.
Gần một thế kỷ rưỡi sau khi ra đời, Công ước Berne vẫn là "hiến chương" của giới sáng tạo toàn cầu. Giá trị của nó không nằm ở sự chi tiết, mà ở một niềm tin nền tảng: sáng tạo phải được tôn trọng ở bất cứ nơi nào tác phẩm đi tới. Với người làm sáng tạo Việt Nam, nắm vững ba nguyên tắc cốt lõi của Berne chính là bước đầu tiên để biến tác phẩm thành tài sản có thể bảo vệ và khai thác bền vững.
Ra đời năm 1886 và do WIPO quản lý, Công ước Berne vẫn là nền móng của hệ thống bản quyền toàn cầu với ba nguyên tắc: đối xử quốc gia, bảo hộ tự động và bảo hộ độc lập. Bài viết phân tích các chuẩn mực tối thiểu của Công ước và ý nghĩa thực tiễn đối với người sáng tạo Việt Nam.
Ảnh: Minh họa tạo bằng AI — VCDI